TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transient

UK/ˈtɹan.zi.ənt/ US/ˈtɹæn.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

transient nghĩa là ngắn ngủi, nhất thời, tạm thời, khách trọ ngắn ngày.

Nghĩa của transient

Tính từ

  1. Ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn.
    • transient successthắng lợi nhất thời
  2. Tạm thời.
  3. Thoáng qua, nhanh, vội vàng.
    • transient sorrownỗi buồn thoáng qua
    • a transient gleam of hopemột tia hy vọng thoáng qua
    • to cast a transient look atđưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
  4. Ở thời gian ngắn.
    • transient guestkhách ở lại thời gian ngắn
    • transient lodgerngười trọ ngắn ngày
  5. Âm nhạc (thuộc) nốt đệm.

Danh từ

  1. Khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày.

Dạng từ của transient

So sánh hơnmore transient
So sánh nhấtmost transient
Số nhiềutransients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của transient

Cụm từ, thành ngữ với transient

  • transient ischaemic attack — Xem transient ischemic attack
  • transient ischemic attack — Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.

Câu hỏi thường gặp

transient nghĩa là gì?

transient (tính từ, danh từ) nghĩa là ngắn ngủi, nhất thời, tạm thời, khách trọ ngắn ngày.

transient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transient: giọng Anh (UK) /ˈtɹan.zi.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹæn.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.