Chỉ đạo tiếng Anh là gì?
"chỉ đạo" trong tiếng Anh là govern (động từ), conduct (động từ), lead.
govern Động từ
UK/ˈɡʌv.ən/US/ˈɡʌv.ɚn/
Nghĩa: cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo
conduct Động từ
UK/ˈkɒndʌkt/US/ˈkɑndʌkt/
Nghĩa: Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển; quản, quản lý, trông nom.
- to conduct an armychỉ huy một đạo quân
- to conduct an orchestrađiều khiển một dàn nhạc
lead
UK/lɛd/US/lɛd/
direct Ngoại động từ
UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/
Nghĩa: Chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối.
- to direct someone to some placechỉ đường cho ai đến chỗ nào
guide
UK/ɡaɪd/US/ɡaɪd/
steer
UK/stɪə/US/stɪɹ/
guidance Danh từ
UK/ˈɡaɪ̯d.(ə̯)n̩s/US/ˈɡaɪ̯d.(ə̯)n̩s/
Nghĩa: Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt.
conductor Danh từ
UK/kənˈdʌktɚ/US/kənˈdʌktɚ/
Nghĩa: Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường.
- the conductor of an orchestrangười chỉ huy dàn nhạc
- the conductor of an expeditionngười chỉ đạo đoàn thám hiểm
Câu hỏi thường gặp
Chỉ đạo tiếng Anh là gì?
"chỉ đạo" trong tiếng Anh là govern (động từ), conduct (động từ), lead.