Chốc tiếng Anh là gì?
"chốc" trong tiếng Anh là moment (danh từ), instant (danh từ), while (danh từ).
moment Danh từ
UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/ giọng người thật
Nghĩa: Chốc, lúc, lát.
- wait a momentđợi một lát
- at any momentbất cứ lúc nào
instant Danh từ
UK/ˈɪnstənt/US/ˈɪnstənt/ giọng người thật
Nghĩa: chốc, chốc lát, giây lát, chút
while Danh từ
UK/ʍaɪl/US/ʍaɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Lúc, chốc, lát.
- after a whilemột lát sau
- a long whilemột lúc lâu, một thời gian dài
second Danh từ
UK/ˈsɛk.ənd/US/ˈsɛk.ənd/ giọng người thật
Nghĩa: giây lát, chốc, lúc
shake Danh từ
UK/ˈʃeɪk/US/ˈʃeɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Lúc, chốc, một thoáng.
- I'll be there in two shake s’'chỉ một thoáng là tớ sẽ có mặt ở đó
- in two shake s of a lamb's tailrất nhanh, rất chóng
flip
UK/flɪp/US/flɪp/ giọng người thật
impetigo
UK/ɪmpɪˈtaɪɡəʊ/US/ɪmpəˈtaɪɡoʊ/ giọng người thật
turn over
awhile Phó từ
UK/əˈwaɪl/US/əˈwaɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Một lúc, một lát, một chốc.
shaken Danh từ
UK/ˈʃeɪk(ə)n/US/ˈʃeɪkən/ giọng người thật
Nghĩa: Lúc, chốc, một thoáng.
- I'll be there in two shake s’'chỉ một thoáng là tớ sẽ có mặt ở đó
- in two shake s of a lamb's tailrất nhanh, rất chóng
Câu hỏi thường gặp
Chốc tiếng Anh là gì?
"chốc" trong tiếng Anh là moment (danh từ), instant (danh từ), while (danh từ).