Chừa tiếng Anh là gì?
"chừa" trong tiếng Anh là desist (động từ), leave, save.
desist Động từ
UK/dɪˈsɪst/US/dɪˈsɪst/
Nghĩa: ngừng, thôi, nghỉ, bỏ
- to desist from alcoholchừa rượu
leave
UK/ˈliːv/US/ˈliːv/
save
UK/seɪv/US/seɪv/
quit
UK/kwɪt/US/kwɪt/
reserve
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
spare
UK/spɛə(ɹ)/US/spɛɚ/
defecate Ngoại động từ
UK/ˈdɛfɪkeɪt/US/ˈdɛfɪkeɪt/
Nghĩa: Thải ra (cặn...); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi...).
give up
Câu hỏi thường gặp
Chừa tiếng Anh là gì?
"chừa" trong tiếng Anh là desist (động từ), leave, save.