TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chừng tiếng Anh là gì?

"chừng" trong tiếng Anh là approximately (phó từ), about (phó từ), so (phó từ).

approximately Phó từ

UK/əˈpɹɒk.sɪ.mət.li/US/əˈpɹɑk.sɪ.mət.li/

Nghĩa: khoảng, chừng

Xem đầy đủ từ "approximately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

about Phó từ

UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/

Nghĩa: khoảng, chừng, cỡ, độ

Xem đầy đủ từ "about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

so Phó từ

UK/səʊ/US/soʊ/

Nghĩa: Chừng, khoảng.

  • a week or sochừng một tuần lễ
  • he must be forty or soanh ta bốn mươi hay khoảng thế, ông ta chừng bốn mươi

Xem đầy đủ từ "so": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

somewhere Phó từ

UK/ˈsʌm.wɛː/US/ˈsʌm.wɛɹ/

Nghĩa: Khoảng, chừng.

  • somewhere about 50chừng 50 tuổi

Xem đầy đủ từ "somewhere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contingency

UK/kənˈtɪnd͡ʒənsi/US/kənˈtɪnd͡ʒənsi/

Xem đầy đủ từ "contingency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thereabouts Phó từ

UK/ðɛəɹəˈbaʊts/US/ˈðɛɹəˌbaʊts/

Nghĩa: Chừng, xấp xỉ, khoảng.

  • 10d or thereaboutchừng mười đồng

Xem đầy đủ từ "thereabouts": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eventuality

UK/ɪˌvɛntjuˈælɪti/US/ɪˌvɛntjuˈælɪti/

Xem đầy đủ từ "eventuality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thereabout Phó từ

UK/ðɛəɹəˈbaʊt/US/ˈðɛɹəˌbaʊt/

Nghĩa: Chừng, xấp xỉ, khoảng.

  • 10d or thereaboutchừng mười đồng

Xem đầy đủ từ "thereabout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chừng tiếng Anh là gì?

"chừng" trong tiếng Anh là approximately (phó từ), about (phó từ), so (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.