Chửi tiếng Anh là gì?
"chửi" trong tiếng Anh là scold (động từ), swear (nội động từ), slang (động từ).
scold Động từ
UK/ˈskəʊ̯ld/US/ˈskoʊ̯ld/
Nghĩa: mắng, chửi
swear Nội động từ
UK/ˈswɛə(ɹ)/US/ˈswɛɚ/
Nghĩa: Chửi, nguyền rủa.
- When angry, count to four. When very angry, swear.Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi.
slang Động từ
US/ˈsleɪ̯ŋ/
Nghĩa: Mắng, chửi, rủa.
curse Động từ
UK/kɜːs/US/kɝs/
Nghĩa: nói tục, văng tục, chửi tục, chửi
swore Nội động từ
UK/swɔː/US/swɔɹ/
Nghĩa: Chửi, nguyền rủa.
sworn Nội động từ
UK/swɔːn/US/swɔɹn/
Nghĩa: Chửi, nguyền rủa.
abuse
UK/əˈbjuːs/US/əˈbjus/
insult
UK/ɪnˈsʌlt/US/ɪnˈsʌlt/
Câu hỏi thường gặp
Chửi tiếng Anh là gì?
"chửi" trong tiếng Anh là scold (động từ), swear (nội động từ), slang (động từ).