Chia đôi tiếng Anh là gì?
"chia đôi" trong tiếng Anh là halve (ngoại động từ), fifty-fifty (danh từ), bipartite (tính từ).
halve Ngoại động từ
US/hæv/
Nghĩa: Chia đôi; chia đều (với một người nào).
- Halve it.Chia đôi ra.
fifty-fifty Danh từ
US/ˈfɪf.ti.ˈfɪf.ti/
Nghĩa: Thành hai phần bằng nhau, chia đôi.
- on a fifty-fifty basischia đôi bằng nhau
- to go fifty-fiftychia thành hai phần bằng nhau; chia đôi
bipartite Tính từ
UK/baɪˈpɑː.taɪt/US/baɪˈpɑɹ.taɪt/
Nghĩa: Chia đôi (lá).
bisect Ngoại động từ
US/baɪˈsɛkt/
Nghĩa: Chia đôi, cắt đôi.
dimidiate Tính từ
UK/dɪˈmɪdi.ət/US/dɪˈmɪdi.ət/
Nghĩa: Chia đôi, phân đôi.
separate Động từ
US/ˈsɛp.əˌɹeɪt/
Nghĩa: Phân đôi, chia đôi.
- this range of mountain separates the two countriesdãy núi này chia đôi hai nước
di- Tiền tố
UK/diː/US/di/
Nghĩa: Chia đôi.
dualize Ngoại động từ
US/ˈduː.ə.ˌlɑɪz/
Nghĩa: Chia làm hai, chia đôi.
bipartition Danh từ
Nghĩa: Sự chia đôi, sự phân đôi.
bisection Danh từ
US/baɪˈsɛkʃən/
Nghĩa: Sự chia đôi, sự cắt đôi.
- Bisection methodphương pháp chia đôi (xấp xỉ nghiệm phương trình)
Câu hỏi thường gặp
Chia đôi tiếng Anh là gì?
"chia đôi" trong tiếng Anh là halve (ngoại động từ), fifty-fifty (danh từ), bipartite (tính từ).