Cho vào tiếng Anh là gì?
"cho vào" trong tiếng Anh là admit (ngoại động từ), let in (cụm động từ), insert (ngoại động từ).
admit Ngoại động từ
UK/ədˈmɪt/US/ədˈmɪt/
Nghĩa: Nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...).
let in Cụm động từ
Nghĩa: Cho vào, đưa vào.
insert Ngoại động từ
UK/ɪnˈsɜːt/US/ɪnˈsɝt/
Nghĩa: Cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); đăng (bài...) vào (báo...).
access Danh từ
UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/
Nghĩa: Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
- Easy of access.Dễ đến gần, dễ lui tới
- Difficult of access.Khó đến gần, khó lui tới
admission Danh từ
UK/ædˈmɪʃ.n̩/US/ədˈmɪʃən/
Nghĩa: Sự cho vào cửa, sự cho vào.
- free admissionvào cửa không mất tiền
- admission by ticketvào cửa phải có vé
input Danh từ
UK/ˈɪnpʊt/US/ˈɪnpʊt/
Nghĩa: Cái cho vào.
insertion Danh từ
US/ɪnˈsɝʃən/
Nghĩa: Sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng bài... (trong báo...).
admittance Danh từ
UK/ədˈmɪt.n̩s/US/ədˈmɪt.n̩s/
Nghĩa: Sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp.
- no admittance except on businesskhông có việc xin miễn vào
- to get (gain) admittance to...được thu nhận vào...; được thu nạp vào
Câu hỏi thường gặp
Cho vào tiếng Anh là gì?
"cho vào" trong tiếng Anh là admit (ngoại động từ), let in (cụm động từ), insert (ngoại động từ).