Chuyện tầm phào tiếng Anh là gì?
"chuyện tầm phào" trong tiếng Anh là gossip (danh từ), tattle (danh từ), gossipry (danh từ).
gossip Danh từ
UK/ˈɡɒsɪp/US/ˈɡɑsɪp/
Nghĩa: Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm.
- a piece of gossipcâu chuyện tầm phào
tattle Danh từ
UK/ˈtæt(ə)l/US/ˈtætl̩/
Nghĩa: Lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào.
gossipry Danh từ
Nghĩa: Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
codswallop Danh từ
UK/ˈkɒdzˌwɒl.əp/
Nghĩa: Chuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào.
talkee-talkee Danh từ
Nghĩa: Chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào.
tittle-tattle Danh từ
US/ˈtɪ.tᵊl.ˈtæ.tᵊl/
Nghĩa: Chuyện nhảm nhí, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
gas Danh từ
UK/ɡæs/US/ɡæs/
Nghĩa: Chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào; chuyện huyên hoang khoác lác.
fudge Danh từ
UK/fʌd͡ʒ/US/fʌd͡ʒ/
Nghĩa: Chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp.
chin-chin Danh từ
UK/ˌt͡ʃɪnˈt͡ʃɪn/US/ˌt͡ʃɪnˈt͡ʃɪn/
Nghĩa: Chuyện tầm phào.
prate Danh từ
UK/pɹeɪt/US/pɹeɪt/
Nghĩa: Chuyện huyên thiên; chuyện ba láp, chuyện tầm phào.
vapouring Danh từ
Nghĩa: Chuyện tầm phào.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện tầm phào tiếng Anh là gì?
"chuyện tầm phào" trong tiếng Anh là gossip (danh từ), tattle (danh từ), gossipry (danh từ).