TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con đường tiếng Anh là gì?

"con đường" trong tiếng Anh là road (danh từ), path (danh từ), course (danh từ).

road Danh từ

US/ɹod/

Nghĩa: Con đường.

  • The road is full of potholes.Con đường đầy những ổ gà.
  • A new road is under construction.Người ta đang thi công một con đường mới.

Xem đầy đủ từ "road": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

path Danh từ

UK/pɑːθ/US/pɑːθ/

Nghĩa: Con đường, đường đi, đường lối.

  • Fyodor didn't see a single other person on the path.Fyodor đã không nhìn thấy một ai khác ở trên con đường đó.
  • It chose to go down a different path.Nó đã chọn đi một con đường khác.

Xem đầy đủ từ "path": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

course Danh từ

UK/kɔːs/US/kɔɹs/

Nghĩa: Cách cư xử, cách giải quyết; đường lối, con đường (nghĩa bóng).

  • to follow a dangerous coursetheo con đường nguy hiểm
  • to hold one's coursetheo con đường đã vạch sẵn

Xem đầy đủ từ "course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

door Danh từ

UK/dɔː/US/doɹ/

Nghĩa: Cửa ngõ, con đường.

  • a door to successcon đường thành công
  • to opera a door to peacemở con đường đi đến hoà bình

Xem đầy đủ từ "door": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

highway Danh từ

UK/ˈhɑjwɛj/

Nghĩa: Con đường, đường lối (hành động...).

Xem đầy đủ từ "highway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alternative Danh từ

UK/ɒlˈtɜː.nə.tɪv/US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv/

Nghĩa: Con đường, chước cách.

  • there is no other alternativekhông có cách (con đường) nào khác
  • that's the only alternativeđó là cách độc nhất

Xem đầy đủ từ "alternative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

avenue Danh từ

UK/ˈæv.əˌnjuː/US/ˈæv.əˌn(j)u/

Nghĩa: Con đường (để tiến hoặc rút).

  • avenue of approachcon đường để tiến đến gần
  • to cut off all avenues of retreatcắt đứt mọi con đường rút quân

Xem đầy đủ từ "avenue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doorway Danh từ

UK/ˈdɔːweɪ/US/ˈdɔɹweɪ/

Nghĩa: Con đường (dẫn đến).

Xem đầy đủ từ "doorway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con đường tiếng Anh là gì?

"con đường" trong tiếng Anh là road (danh từ), path (danh từ), course (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.