Cua tiếng Anh là gì?
"cua" trong tiếng Anh là crab (danh từ), period, corner.
crab Danh từ
UK/kɹæb/US/kɹæb/
Nghĩa: cua
- We bought live crabs for dinner.Chúng tôi đã mua cua sống cho bữa tối.
- He caught a crab.Anh ấy bắt được một con cua.
period
UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/
corner
UK/ˈkɔː.nə(ɹ)/US/ˈkɔɹ.nɚ/
round
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
bend
UK/bɛnd/US/bɛnd/
term
UK/tɜːm/US/tɜɹm/
curve
UK/kɜːv/US/kɚv/
partan Danh từ
Nghĩa: Con cua.
Câu hỏi thường gặp
Cua tiếng Anh là gì?
"cua" trong tiếng Anh là crab (danh từ), period, corner.