Diện mạo tiếng Anh là gì?
"diện mạo" trong tiếng Anh là aspect (danh từ), appearance (danh từ), phiz (danh từ).
aspect Danh từ
UK/ˈæspɛkt/US/ˈæspɛkt/
Nghĩa: Vẻ, bề ngoài; diện mạo.
- to have a gentle aspectcó vẻ hiền lành
appearance Danh từ
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/
Nghĩa: Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái.
- a man of good appearancengười có diện mạo tốt
phiz Danh từ
US/ˈfɪz/
Nghĩa: ((viết tắt) của physiognomy) gương mặt, nét mặt, diện mạo.
physiognomic Tính từ
US/ˌfɪ.zi.əɡ.ˈnɑː.mɪk/
Nghĩa: Gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo.
physiognomical Tính từ
Nghĩa: Gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo.
visnomy Danh từ
Nghĩa: Bộ mặt, mặt mũi, diện mạo.
look
UK/lʊk/US/lʊk/
description Danh từ
UK/dɪˈskɹɪpʃən/US/dɪˈskɹɪpʃən/
Nghĩa: Diện mạo, tướng mạo, hình dạng.
texture Danh từ
UK/ˈtɛkst͡ʃə(ɹ)/US/ˈtɛkst͡ʃɚ/
Nghĩa: Cảm giác, diện mạo, hay độ đặc của một bề mặt hay một chất.
- "skin texture and tone"diện mạo và màu da
physiognomy Danh từ
UK/fɪziˈɒnəmi/US/fɪziˈɑ(ɡ)nəmi/
Nghĩa: Gương mặt, nét mặt, diện mạo.
Câu hỏi thường gặp
Diện mạo tiếng Anh là gì?
"diện mạo" trong tiếng Anh là aspect (danh từ), appearance (danh từ), phiz (danh từ).