Gác tiếng Anh là gì?
"gác" trong tiếng Anh là guard (động từ), attic (danh từ), watch (danh từ).
guard Động từ
UK/ɡɑːd/US/ɡɑɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Bảo vệ; gác, canh giữ.
- to guard a campbảo vệ doanh trại
- to guard one's reputationbảo vệ thanh danh
attic Danh từ
UK/ˈætɪk/US/ˈætɪk/ giọng máy
Nghĩa: gác, gác xép
- Sami keeps his tools in the attic.Sami để dụng cụ của mình trên gác mái.
watch Danh từ
UK/ˈwɒt͡ʃ/US/ˈwɑt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực.
loft
UK/lɒft/US/lɔft/ giọng người thật
keeper Danh từ
UK/ˈkiː.pə/US/ˈkiː.pɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người giữ, người gác.
warden Danh từ
UK/ˈwɔːdən/US/ˈwɔɹdən/ giọng máy
Nghĩa: Người gác, người trông nom.
watchman Danh từ
UK/ˈwɒtʃmən/US/ˈwɒtʃmən/ giọng người thật
Nghĩa: Người gác (một công sở...).
look-out Danh từ
US/ˈlʊk.ˈɑʊt/ giọng người thật
Nghĩa: Người gác, người đứng canh; đội gác; tàu đứng gác.
Câu hỏi thường gặp
Gác tiếng Anh là gì?
"gác" trong tiếng Anh là guard (động từ), attic (danh từ), watch (danh từ).