Gượng gạo tiếng Anh là gì?
"gượng gạo" trong tiếng Anh là artificially (phó từ), unnatural (tính từ), forced (tính từ).
artificially Phó từ
US/ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl.li/
Nghĩa: Giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo.
unnatural Tính từ
UK/ʌnˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/US/ʌnˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/
Nghĩa: Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo.
- an unnatural laughcái cười gượng gạo
forced Tính từ
UK/fɔːst/US/foɹst/
Nghĩa: Bắt ép, ép buộc, gượng gạo.
- a forced landingsự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
- a forced smilenụ cười gượng
far-fetched Tính từ
US/fɑɹˈfɛt͡ʃt/
Nghĩa: Gượng gạo, không tự nhiên.
constrainedly Phó từ
Nghĩa: Gượng gạo, miễn cưỡng.
inhibitedly Phó từ
Nghĩa: Gượng gạo, rụt rè, thiếu tự nhiên.
constraint Danh từ
UK/kənˈstɹeɪnt/US/kənˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
- to speak without constraintnói không e dè
unnaturalness Danh từ
US/ˌən.ˈnæ.tʃə.rəl.nəs/
Nghĩa: Tính giả tạo, tính gượng gạo.
inhibited Tính từ
US/ɪn.ˈhɪ.bə.təd/
Nghĩa: Gượng gạo, rụt rè, thiếu tự nhiên.
constrained Tính từ
UK/kənˈstɹɛjnd/
Nghĩa: Miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo.
- constrained mannervẻ miễn cưỡng
- constrained smilenụ cười gượng gạo
Câu hỏi thường gặp
Gượng gạo tiếng Anh là gì?
"gượng gạo" trong tiếng Anh là artificially (phó từ), unnatural (tính từ), forced (tính từ).