Giàn tiếng Anh là gì?
"giàn" trong tiếng Anh là scaffolding (danh từ), flake (danh từ), stage (danh từ).
scaffolding Danh từ
US/ˈskæfəldɪŋ/
Nghĩa: Giàn (làm nhà...).
flake Danh từ
UK/fleɪk/
Nghĩa: Giàn, giá phơi (để phơi cá...).
stage Danh từ
UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/
Nghĩa: Giàn (thợ xây tường...).
- hanging stagegiàn treo
shelf
UK/ʃɛlf/US/ʃɛlf/
truss Danh từ
UK/tɹʌs/US/tɹʌs/
Nghĩa: Vì kèo, giàn (mái nhà, cầu...).
trellis
UK/ˈtɹɛlɪs/US/ˈtɹɛlɪs/
arbour
pergola
UK/ˈpɜːɡələ/US/ˈpɜɹɡələ/
what not
falsework
US/ˈfɔls.ˌwɜːk/
garden-frame Danh từ
US/ˈɡɑːr.dᵊn.ˈfreɪm/
Nghĩa: Cái giàn (trồng cây leo).
staging
UK/ˈsteɪd͡ʒɪŋ/US/ˈsteɪd͡ʒɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Giàn tiếng Anh là gì?
"giàn" trong tiếng Anh là scaffolding (danh từ), flake (danh từ), stage (danh từ).