TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giàn tiếng Anh là gì?

"giàn" trong tiếng Anh là scaffolding (danh từ), flake (danh từ), stage (danh từ).

scaffolding Danh từ

US/ˈskæfəldɪŋ/

Nghĩa: Giàn (làm nhà...).

Xem đầy đủ từ "scaffolding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flake Danh từ

UK/fleɪk/

Nghĩa: Giàn, giá phơi (để phơi cá...).

Xem đầy đủ từ "flake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stage Danh từ

UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/

Nghĩa: Giàn (thợ xây tường...).

  • hanging stagegiàn treo

Xem đầy đủ từ "stage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shelf

UK/ʃɛlf/US/ʃɛlf/

Xem đầy đủ từ "shelf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truss Danh từ

UK/tɹʌs/US/tɹʌs/

Nghĩa: Vì kèo, giàn (mái nhà, cầu...).

Xem đầy đủ từ "truss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trellis

UK/ˈtɹɛlɪs/US/ˈtɹɛlɪs/

Xem đầy đủ từ "trellis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arbour

Xem đầy đủ từ "arbour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pergola

UK/ˈpɜːɡələ/US/ˈpɜɹɡələ/

Xem đầy đủ từ "pergola": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

what not

Xem đầy đủ từ "what not": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

falsework

US/ˈfɔls.ˌwɜːk/

Xem đầy đủ từ "falsework": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

garden-frame Danh từ

US/ˈɡɑːr.dᵊn.ˈfreɪm/

Nghĩa: Cái giàn (trồng cây leo).

Xem đầy đủ từ "garden-frame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staging

UK/ˈsteɪd͡ʒɪŋ/US/ˈsteɪd͡ʒɪŋ/

Xem đầy đủ từ "staging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giàn tiếng Anh là gì?

"giàn" trong tiếng Anh là scaffolding (danh từ), flake (danh từ), stage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.