Giải phẫu tiếng Anh là gì?
"giải phẫu" trong tiếng Anh là dissect (ngoại động từ), prosect (động từ), anatomise (động từ).
dissect Ngoại động từ
UK/dɪˈsɛkt/US/dɪˈsɛkt/
Nghĩa: Mổ xẻ, giải phẫu (con vật, thân cây).
prosect Động từ
Nghĩa: Giải phẫu, mổ xẻ.
anatomise Động từ
Nghĩa: Mổ xẻ, giải phẫu.
anatomize Động từ
UK/əˈnætəmaɪz/US/əˈnætəmaɪz/
Nghĩa: Mổ xẻ, giải phẫu.
operate
UK/ˈɒpəɹeɪt/US/ˈɑpəɹeɪt/
anatomy
UK/əˈnætəmi/US/əˈnætəmi/
dissection Danh từ
UK/dɪˈsɛkʃən/US/dɪˈsɛkʃən/
Nghĩa: Sự mổ xẻ, sự giải phẫu (con vật, thân cây).
dissector Danh từ
UK/dɪˈsɛkt.ə/US/dɪˈsɛkt.ɚ/
Nghĩa: Người mổ xe, người giải phẫu.
Câu hỏi thường gặp
Giải phẫu tiếng Anh là gì?
"giải phẫu" trong tiếng Anh là dissect (ngoại động từ), prosect (động từ), anatomise (động từ).