Giật mình tiếng Anh là gì?
"giật mình" trong tiếng Anh là hitch (ngoại động từ), start (nội động từ), jump (nội động từ).
hitch Ngoại động từ
UK/hɪt͡ʃ/US/hɪt͡ʃ/
Nghĩa: Giật mình, kéo mạnh; (+ up) giật lên, kéo mạnh lên.
- to hitch (up) one's trouserskéo quần lên
start Nội động từ
UK/stɑːt/US/stɑɹt/
Nghĩa: Giật mình.
- to start out of one's sleepgiật mình thức dậy
jump Nội động từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Giật mình, giật nảy người.
- my heart jumpstim tôi giật nảy lên (vì sợ...)
twitch
UK/twɪt͡ʃ/US/twɪt͡ʃ/
jerk
UK/ˈd͡ʒɜːk/US/ˈd͡ʒɝk/
startle Danh từ
UK/ˈstɑːt(ə)l/US/ˈstɑɹt(ə)l/
Nghĩa: Sự giật mình; cái giật mình.
starting Danh từ
UK/ˈstɑːtɪŋ/US/ˈstɑɹtɪŋ/
Nghĩa: Sự giật mình.
firing Danh từ
UK/ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/US/ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự giật mình.
Câu hỏi thường gặp
Giật mình tiếng Anh là gì?
"giật mình" trong tiếng Anh là hitch (ngoại động từ), start (nội động từ), jump (nội động từ).