TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giật mình tiếng Anh là gì?

"giật mình" trong tiếng Anh là hitch (ngoại động từ), start (nội động từ), jump (nội động từ).

hitch Ngoại động từ

UK/hɪt͡ʃ/US/hɪt͡ʃ/

Nghĩa: Giật mình, kéo mạnh; (+ up) giật lên, kéo mạnh lên.

  • to hitch (up) one's trouserskéo quần lên

Xem đầy đủ từ "hitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

start Nội động từ

UK/stɑːt/US/stɑɹt/

Nghĩa: Giật mình.

  • to start out of one's sleepgiật mình thức dậy

Xem đầy đủ từ "start": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jump Nội động từ

UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/

Nghĩa: Giật mình, giật nảy người.

  • my heart jumpstim tôi giật nảy lên (vì sợ...)

Xem đầy đủ từ "jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twitch

UK/twɪt͡ʃ/US/twɪt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "twitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jerk

UK/ˈd͡ʒɜːk/US/ˈd͡ʒɝk/

Xem đầy đủ từ "jerk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

startle Danh từ

UK/ˈstɑːt(ə)l/US/ˈstɑɹt(ə)l/

Nghĩa: Sự giật mình; cái giật mình.

Xem đầy đủ từ "startle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

starting Danh từ

UK/ˈstɑːtɪŋ/US/ˈstɑɹtɪŋ/

Nghĩa: Sự giật mình.

Xem đầy đủ từ "starting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

firing Danh từ

UK/ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/US/ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự giật mình.

Xem đầy đủ từ "firing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giật mình tiếng Anh là gì?

"giật mình" trong tiếng Anh là hitch (ngoại động từ), start (nội động từ), jump (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.