Giao phó tiếng Anh là gì?
"giao phó" trong tiếng Anh là commit (ngoại động từ), delegate (động từ), trust (ngoại động từ).
commit Ngoại động từ
UK/kəˈmɪt/US/kəˈmɪt/
Nghĩa: Giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác.
- to commit to someone's caregiao cho ai trông nom
- to commit a file to the source code management systemgửi một tệp vào hệ thống quản lý mã nguồn
delegate Động từ
UK/ˈdɛlɪɡət/US/ˈdɛlɪɡət/
Nghĩa: uỷ thác, giao phó
- to delegate a person to perform a dutyuỷ quyền cho ai làm một nhiệm vụ
- to delegate a task to someonegiao nhiệm vụ cho ai
trust Ngoại động từ
UK/tɹʌst/US/tɹʌst/
Nghĩa: Giao phó, phó thác, uỷ thác.
- I know I can trust my children with youtôi biết tôi có thể giao phó con cái tôi cho anh được
confide Ngoại động từ
UK/kənˈfaɪd/US/kənˈfaɪd/
Nghĩa: Phó thác, giao phó.
- to confide a task to somebodygiao phó một công việc cho ai
commend Ngoại động từ
UK/kəˈmɛnd/US/kəˈmɛnd/
Nghĩa: Gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử.
- to commend something to someone (someone's care)giao phó cái gì cho ai
- commend me to((thường) mỉa) hãy giới thiệu tôi, hãy tiến cử tôi
consign Ngoại động từ
UK/kənˈsaɪn/US/kənˈsaɪn/
Nghĩa: Uỷ thác, ký thác; giao phó.
- to consign a child to his uncle's caregiao phó con cho chú nuôi
entrust
UK/ɪnˈtɹʌst/US/ɪnˈtɹʌst/
committal Danh từ
UK/kəˈmɪtəl/US/kəˈmɪtəl/
Nghĩa: Sự giao phó, sự uỷ thác.
Câu hỏi thường gặp
Giao phó tiếng Anh là gì?
"giao phó" trong tiếng Anh là commit (ngoại động từ), delegate (động từ), trust (ngoại động từ).