TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hãm tiếng Anh là gì?

"hãm" trong tiếng Anh là brake (động từ), fixative (tính từ), besiege.

brake Động từ

UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/ giọng người thật

Nghĩa: thắng, hãm, phanh

  • to put on the brakehãm phanh

Xem đầy đủ từ "brake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fixative Tính từ

US/ˈfɪk.sə.tɪv/ giọng người thật

Nghĩa: Hãm (màu).

Xem đầy đủ từ "fixative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

besiege

UK/bəˈsiːd͡ʒ/US/bəˈsiːd͡ʒ/ giọng máy

  • No delegation was allowed to visit the besieged region.Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.

Xem đầy đủ từ "besiege": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catch Danh từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Cái hãm, máy hãm, khoá dừng.

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retainer Danh từ

UK/ɹɪˈteɪn.ə/US/ɹɪˈteɪn.ɚ/ giọng máy

Nghĩa: Vòng kẹp; cái hãm, khoá dừng.

Xem đầy đủ từ "retainer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cataract Danh từ

UK/ˈkætəɹækt/US/ˈkætəˌɹæk(t)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ hoãn xung; cái hãm, máy hãm.

Xem đầy đủ từ "cataract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detent Danh từ

UK/dɪˈtɛnt/US/dɪˈtɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt.

Xem đầy đủ từ "detent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrester Danh từ

US/ə.ˈrɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hãm, bộ phân hãm.

Xem đầy đủ từ "arrester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrestor Danh từ

US/ə.ˈrɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hãm, bộ phân hãm.

Xem đầy đủ từ "arrestor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hãm tiếng Anh là gì?

"hãm" trong tiếng Anh là brake (động từ), fixative (tính từ), besiege.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "brake": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fixative": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "catch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.