TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hình cầu tiếng Anh là gì?

"hình cầu" trong tiếng Anh là ball (danh từ), sphere, orb (danh từ).

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: Quả cầu, hình cầu.

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sphere

UK/sfɪə/US/sfɪɚ/

Xem đầy đủ từ "sphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orb Danh từ

UK/ɔːb/US/ɔɹb/

Nghĩa: Hình cầu, quả cầu.

Xem đầy đủ từ "orb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spherical Tính từ

UK/ˈsfɛɹɪkəl/US/ˈsfɛɹɪkəl/

Nghĩa: Cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu.

  • spherical anglegóc cầu

Xem đầy đủ từ "spherical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

globed-shape Tính từ

Nghĩa: Dạng cầu; hình cầu.

Xem đầy đủ từ "globed-shape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

globose Tính từ

US/ɡloʊ.boʊs/

Nghĩa: Hình cầu.

Xem đầy đủ từ "globose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

globous Tính từ

Nghĩa: Hình cầu.

Xem đầy đủ từ "globous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

globular Tính từ

UK/ˈɡlɒbjʊlə/US/ˈɡlɑbjəlɚ/

Nghĩa: Hình cầu.

Xem đầy đủ từ "globular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orbicular Tính từ

UK/ɔːˈbɪk.jə.lə/US/ɔɹˈbɪk.ju.lɚ/

Nghĩa: Hình cầu.

Xem đầy đủ từ "orbicular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spheral Tính từ

US/ˈsfɪr.əl/

Nghĩa: Hình cầu; dạng cầu.

Xem đầy đủ từ "spheral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

globe

UK/ɡləʊb/US/ɡloʊb/

Xem đầy đủ từ "globe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spher- Tiền tố

Nghĩa: Hình cầu.

  • spheroiddạng cầu

Xem đầy đủ từ "spher-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hình cầu tiếng Anh là gì?

"hình cầu" trong tiếng Anh là ball (danh từ), sphere, orb (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.