Hình thành tiếng Anh là gì?
"hình thành" trong tiếng Anh là form (động từ), shape (động từ), originate (động từ).
form Động từ
UK/fɔːm/US/fɔɹm/
Nghĩa: hình thành, thành hình
- to form a planhình thành một kế hoạch
- to form an ideahình thành ý nghĩ, có ý nghĩ
shape Động từ
UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/
Nghĩa: Hình thành, thành hình.
- an idea shapes in his mindmột ý kiến hình thành trong óc anh ta
originate Động từ
UK/əˈɹɪd͡ʒɪneɪt/US/əˈɹɪd͡ʒɪneɪt/
Nghĩa: hình thành, bắt nguồn
take
UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/
develop Động từ
UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/
Nghĩa: hình thành
take shape
formation Danh từ
UK/fɔːˈmeɪʃ(ə)n/US/fɔɹˈmeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.
- the formation of charactersự hình thành tính nết
genesis Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/US/ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/
Nghĩa: Sự hình thành.
come Nội động từ
UK/kʌm/US/kʌm/
Nghĩa: Hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh...).
- these duck's blood cards won't cometiết canh vịt không đông
Câu hỏi thường gặp
Hình thành tiếng Anh là gì?
"hình thành" trong tiếng Anh là form (động từ), shape (động từ), originate (động từ).