Hòm tiếng Anh là gì?
"hòm" trong tiếng Anh là chest (danh từ), coffin (danh từ), case (danh từ).
chest Danh từ
UK/t͡ʃɛst/US/t͡ʃɛst/
Nghĩa: Rương, hòm, tủ, két.
- a medicine chesttủ thuốc
- a carpenter's chesthòm đồ thợ mộc
coffin Danh từ
UK/ˈkɒfɪn/US/ˈkɔfɪn/
Nghĩa: quan tài, hòm, săng
case Danh từ
UK/keɪs/US/keɪs/
Nghĩa: rương, hòm
trunk Danh từ
UK/tɹʌŋk/US/tɹʌŋk/
Nghĩa: Hòm, rương; va li.
ark Danh từ
UK/ɑːk/US/ɑɹk/
Nghĩa: Hộp, hòm, rương.
- Ark of the Covenant; Ark of Testimonyhộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
trunkful Danh từ
US/ˈtrəŋk.fʊl/
Nghĩa: Hòm (đầy).
casket
UK/ˈkæs.kɪt/US/ˈkæs.kɪt/
kist Danh từ
US/ˈkɪst/
Nghĩa: Cái hòm, rương lớn (đựng quần áo, tư trang của cô dâu).
Câu hỏi thường gặp
Hòm tiếng Anh là gì?
"hòm" trong tiếng Anh là chest (danh từ), coffin (danh từ), case (danh từ).