ark
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑːk/
US/ɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
ark nghĩa là hộp, hòm, thuyền lớn, tàu.
Nghĩa của ark
Danh từ
- Hộp, hòm, rương.
- Ark of the Covenant; Ark of Testimonyhộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
- Thuyền lớn.
Dạng từ của ark
| Số nhiều | arks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ark
Đồng nghĩa
Họ từ của ark
Cụm từ, thành ngữ với ark
- to lay hands on (to touch) the ark — Báng bổ; bất kính.
- you must have come out of the ark — (Thông tục); đùa sao thế, anh ở trên cung trăng rơi xuống đấy à.
Câu hỏi thường gặp
ark nghĩa là gì?
ark (danh từ) nghĩa là hộp, hòm, thuyền lớn, tàu.
ark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ark: giọng Anh (UK) /ɑːk/, giọng Mỹ (US) /ɑɹk/.