Hỏi ý kiến tiếng Anh là gì?
"hỏi ý kiến" trong tiếng Anh là consult (ngoại động từ), confer (nội động từ), refer (nội động từ).
consult Ngoại động từ
UK/ˈkɒnsʌlt/US/ˈkɑnsʌlt/
Nghĩa: Hỏi ý kiến, thỉnh thị, thăm dò.
- to consult a lawyerhỏi ý kiến luật sư
confer Nội động từ
UK/kənˈfɜː/US/kənˈfɜɹ/
Nghĩa: Bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý.
- to confer with somebodybàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai
refer Nội động từ
UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/
Nghĩa: Hỏi ý kiến.
- to refer to somebodyhỏi ý kiến ai
advise Ngoại động từ
UK/ədˈvaɪz/US/ədˈvaɪz/
Nghĩa: Hỏi ý kiến.
- to advise with someonehỏi ý kiến người nào
reference Danh từ
UK/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/US/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/
Nghĩa: Sự hỏi ý kiến.
- he acted without reference to meanh ấy làm mà không hỏi ý kiến tôi
consultant Danh từ
UK/kənˈsʌl.tənt/US/kənˈsʌl.tənt/
Nghĩa: Người hỏi ý kiến.
consultation Danh từ
UK/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/US/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự hỏi ý kiến.
counsel Danh từ
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/
Nghĩa: Sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc.
- to take counsel with somebodyhội ý với ai, bàn bạc với ai
- to take counsel togethercùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
Câu hỏi thường gặp
Hỏi ý kiến tiếng Anh là gì?
"hỏi ý kiến" trong tiếng Anh là consult (ngoại động từ), confer (nội động từ), refer (nội động từ).