Hứa hôn tiếng Anh là gì?
"hứa hôn" trong tiếng Anh là betroth (ngoại động từ), plight (động từ), affiance (ngoại động từ).
betroth Ngoại động từ
UK/bɪˈtɹəʊð/US/bəˈtɹoʊð/
Nghĩa: Hứa hôn, đính hôn.
- to be betrothed to someonehứa hôn với ai
plight Động từ
UK/plaɪt/US/plaɪt/
Nghĩa: Hứa hôn.
- to plight oneself to someonehứa hôn với ai
- plighted loversnhững người hứa hôn với nhau
affiance Ngoại động từ
UK/əˈfaɪ.əns/US/əˈfaɪ.əns/
Nghĩa: Dạng bị động đính hôn, hứa hôn.
- to be affianced do someoneđã hứa hôn với ai
engage
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/
engagement
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
hand Danh từ
UK/hænd/US/hænd/
Nghĩa: Sự hứa hôn.
- to give one's hand tohứa hôn với, bằng lòng lấy (ai)
betrothal Danh từ
UK/bɪˈtɹəʊ.ðəl/US/bɪˈtɹoʊ.ðəl/
Nghĩa: Sự hứa hôn.
betrothed Danh từ
UK/bɪˈtɹəʊðd/US/bɪˈtɹəʊðd/
Nghĩa: Người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới.
Câu hỏi thường gặp
Hứa hôn tiếng Anh là gì?
"hứa hôn" trong tiếng Anh là betroth (ngoại động từ), plight (động từ), affiance (ngoại động từ).