Hang tiếng Anh là gì?
"hang" trong tiếng Anh là den (danh từ), cave (danh từ), burrow (danh từ).
den Danh từ
UK/ˈdɛn/US/ˈdɛn/ giọng người thật
Nghĩa: Hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp).
cave Danh từ
UK/keɪv/US/keɪv/ giọng người thật
Nghĩa: hang, động
- Cave escape!Thoát khỏi hang đi!
- "What's going on in the cave? I'm curious." "I have no idea.""Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
burrow Danh từ
UK/ˈbʌɹəʊ/US/ˈbʌɹoʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Hang (cầy, thỏ).
grot Danh từ
UK/ɡɹɒt/US/ɡɹɑt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
vomica Danh từ
Nghĩa: Hang (trong phổi bị lao).
hole Danh từ
UK/həʊl/US/hoʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Hang (chuột, chồn...).
couch Danh từ
UK/kaʊ̯t͡ʃ/US/kaʊ̯t͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Hang (chồn, cáo...).
earth Danh từ
UK/ɜːθ/US/ɝθ/ giọng người thật
Nghĩa: Hang (cáo, chồn...).
- to go to earthchui vào tận hang
tunnel Danh từ
UK/ˈtʌn(ə)l/US/ˈtʌn(ə)l/ giọng người thật
Nghĩa: Hang (chuột...).
cavern Danh từ
UK/ˈkav.ən/US/ˈkæv.ɚn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang (ở phổi).
Câu hỏi thường gặp
Hang tiếng Anh là gì?
"hang" trong tiếng Anh là den (danh từ), cave (danh từ), burrow (danh từ).