Hao mòn tiếng Anh là gì?
"hao mòn" trong tiếng Anh là wear out (cụm động từ), waste (nội động từ), atrophy (nội động từ).
wear out Cụm động từ
Nghĩa: Làm cho mòn hẳn; làm rách hết (quần áo...); mòn, hao mòn.
waste Nội động từ
UK/ˈweɪ̯st/US/ˈweɪ̯st/ giọng người thật
Nghĩa: Hao mòn.
- to waste awaygầy mòn ốm yếu đi
atrophy Nội động từ
UK/ˈæt.ɹə.fi/US/ˈæt.ɹə.fi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hao mòn.
consume Nội động từ
UK/kənˈsjuːm/US/kənˈsum/ giọng người thật
Nghĩa: Chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ.
wilt Nội động từ
UK/wɪlt/US/wɪlt/ giọng người thật
Nghĩa: Suy yếu, hao mòn, tiều tụy (người).
use up
tabefy Nội động từ
Nghĩa: Hao mòn.
wear Danh từ
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hao mòn, sự mòn; (pháp lý) sự hư hỏng (nhà cửa).
- one-sided wearmòn một bên
- wear and tearsự hao mòn và hư hỏng
atrophied Tính từ
US/ˈæ.trə.fi.əd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hao mòn.
wore Danh từ
UK/wɔː/US/wɔɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hao mòn, sự mòn; (pháp lý) sự hư hỏng (nhà cửa).
- one-sided wearmòn một bên
- wear and tearsự hao mòn và hư hỏng
Câu hỏi thường gặp
Hao mòn tiếng Anh là gì?
"hao mòn" trong tiếng Anh là wear out (cụm động từ), waste (nội động từ), atrophy (nội động từ).