Kìm tiếng Anh là gì?
"kìm" trong tiếng Anh là pliers (danh từ), tong (danh từ), rope (ngoại động từ).
pliers Danh từ
UK/ˈplaɪ.ə(ɹ)z/ giọng người thật
Nghĩa: cái kìm, kềm, kìm
tong Danh từ
UK/tɒŋ/US/tɔŋ/ giọng máy
Nghĩa: Kìm, kẹp.
rope Ngoại động từ
UK/ɹəʊp/US/ɹoʊp/ giọng người thật
Nghĩa: Kìm (ngựa lại không cho thắng trong cuộc đua ngựa).
grip Danh từ
UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Kìm, kẹp.
withhold Ngoại động từ
UK/wɪθˈhəʊld/US/wɪθˈhoʊld/ giọng người thật
Nghĩa: Kìm, Nín, Nhịn.
- to withhold one's laughternhịn (được) cười
nip Danh từ
UK/nɪp/US/nɪp/ giọng máy
Nghĩa: Cái kìm, cái kẹp, cái mỏ cặp.
nipper Danh từ
UK/ˈnɪpə(ɹ)/US/ˈnɪpə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái kìm, cái kẹp ((cũng) pair of nippers).
holdfast Danh từ
US/ˈhoʊld.ˌfæst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường).
pincers Danh từ
UK/ˈpɪnsəɹz/US/ˈpɪnsəɹz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: kềm, kìm
Câu hỏi thường gặp
Kìm tiếng Anh là gì?
"kìm" trong tiếng Anh là pliers (danh từ), tong (danh từ), rope (ngoại động từ).