Kìm lại tiếng Anh là gì?
"kìm lại" trong tiếng Anh là refrain (động từ), hold back (cụm động từ), keep in (cụm động từ).
refrain Động từ
UK/ɹɪˈfɹeɪn/US/ɹɪˈfɹeɪn/
Nghĩa: Kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế.
- to refrain onselftự kiềm chế
- to refrain one's tearscố cầm nước mắt
hold back Cụm động từ
Nghĩa: Ngăn lại, giữ lại, nén lại, kìm lại.
keep in Cụm động từ
Nghĩa: Dằn lại, nén lại, kiềm chế, kìm lại (sự xúc động, tình cảm...).
hold Ngoại động từ
UK/həʊld/US/hoʊld/
Nghĩa: Giữ, nén, nín, kìm lại.
- to hold one's breathnín hơi, nín thở
- to hold one's tonguenín lặng; không nói gì
control Ngoại động từ
UK/kənˈtɹəʊl/US/kənˈtɹoʊl/
Nghĩa: Kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại.
- to control oneselftự kiềm chế, tự chủ
- to control one's angernén giận
contain Ngoại động từ
UK/kənˈteɪn/US/kənˈteɪn/
Nghĩa: Nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế.
- to contain oneselfnén mình, dằn lòng
- to contain one's angernén giận
hold in Cụm động từ
Nghĩa: Nén lại, kìm lại, dằn lại.
curb Danh từ
UK/kɜːb/US/kɝb/
Nghĩa: Sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế.
- to put (keep) a curb on one's angerkiềm chế cơn giận
bit Ngoại động từ
UK/ˈbɪt/US/ˈbɪt/
Nghĩa: Kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại.
Câu hỏi thường gặp
Kìm lại tiếng Anh là gì?
"kìm lại" trong tiếng Anh là refrain (động từ), hold back (cụm động từ), keep in (cụm động từ).