TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kết án tiếng Anh là gì?

"kết án" trong tiếng Anh là convict (ngoại động từ), sentence (ngoại động từ), doom (ngoại động từ).

convict Ngoại động từ

UK/kənˈvɪkt/US/kənˈvɪkt/

Nghĩa: Kết án, tuyên bố có tội.

  • to convict someone of a crimetuyên bố người nào phạm tội

Xem đầy đủ từ "convict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentence Ngoại động từ

UK/ˈsɛn.təns/US/ˈsɛn.təns/

Nghĩa: Kết án, tuyên án.

  • to sentence someone to a month's imprisonmentkết án ai một tháng tù

Xem đầy đủ từ "sentence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doom Ngoại động từ

UK/duːm/US/duːm/

Nghĩa: Kết án, kết tội.

Xem đầy đủ từ "doom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condemn Ngoại động từ

UK/kənˈdɛm/US/kənˈdɛm/

Nghĩa: Kết án, kết tội, xử, xử phạt.

  • to be condemned to deathbị kết án tội tử hình

Xem đầy đủ từ "condemn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudge Ngoại động từ

UK/əˈd͡ʒʌd͡ʒ/US/əˈd͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: Kết án, tuyên án.

  • to adjudge somebody guilty of...tuyên án một phạm tội
  • to be adjudged to diebị kết án tử hình

Xem đầy đủ từ "adjudge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conviction Danh từ

UK/kənˈvɪkʃən/US/kənˈvɪkʃən/

Nghĩa: Sự kết án, sự kết tội.

  • summary convictionsự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm

Xem đầy đủ từ "conviction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condemnation Danh từ

UK/ˌkɒndɛmˈneɪʃən/US/ˌkɑndəmˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt.

Xem đầy đủ từ "condemnation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudgement Danh từ

Nghĩa: Sự kết án, sự tuyên án.

Xem đầy đủ từ "adjudgement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudgment Danh từ

Nghĩa: Sự kết án, sự tuyên án.

Xem đầy đủ từ "adjudgment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kết án tiếng Anh là gì?

"kết án" trong tiếng Anh là convict (ngoại động từ), sentence (ngoại động từ), doom (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.