doom
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/duːm/
US/duːm/
giọng máy của trình duyệt
doom nghĩa là sự chết, sự diệt vong, kết án, kết tội.
Nghĩa của doom
Danh từ
- Số mệnh, số phận (thường không may, bất hạnh).
- Sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ.
- Tôn giáo Sự phán quyết cuối cùng.
- the day of doom; the crack of doomngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
- Sử học Quy chế, sắc luật, sắc lệnh.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự kết án, sự kết tội.
Ngoại động từ
- Kết án, kết tội.
- Thường Động tính từ quá khứ) đoạ đày, bắt phải chịu (số kiếp khổ ải...).
- doomed to failuretất phải thất bại
- he knows he is doomedhắn biết là hắn sẽ bị kết tội; hắn biết là hắn phải chết; hắn biết là hắn đã đến ngày tận số
- Từ cổ,nghĩa cổ Ra lệnh, hạ lệnh.
- to doom someone's deathhạ lệnh xử tử ai
Dạng từ của doom
| Số nhiều | dooms |
| Ngôi thứ ba số ít | dooms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dooming |
| Quá khứ phân từ | doomed |
| Quá khứ | doomed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doom
Đồng nghĩa
lotchancedestinyfatalityfateforedoomforeordinationfortunekismetportionpredestinationpreordinationweirdmortalitydeath
Trái nghĩa
Họ từ của doom
Câu hỏi thường gặp
doom nghĩa là gì?
doom (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự chết, sự diệt vong, kết án, kết tội.
doom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doom: giọng Anh (UK) /duːm/, giọng Mỹ (US) /duːm/.