TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doom

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/duːm/ US/duːm/ giọng máy của trình duyệt

doom nghĩa là sự chết, sự diệt vong, kết án, kết tội.

Nghĩa của doom

Danh từ

  1. Số mệnh, số phận (thường không may, bất hạnh).
  2. Sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ.
  3. Tôn giáo Sự phán quyết cuối cùng.
    • the day of doom; the crack of doomngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
  4. Sử học Quy chế, sắc luật, sắc lệnh.
  5. Từ cổ,nghĩa cổ Sự kết án, sự kết tội.

Ngoại động từ

  1. Kết án, kết tội.
  2. Thường Động tính từ quá khứ) đoạ đày, bắt phải chịu (số kiếp khổ ải...).
    • doomed to failuretất phải thất bại
    • he knows he is doomedhắn biết là hắn sẽ bị kết tội; hắn biết là hắn phải chết; hắn biết là hắn đã đến ngày tận số
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Ra lệnh, hạ lệnh.
    • to doom someone's deathhạ lệnh xử tử ai

Dạng từ của doom

Số nhiềudooms
Ngôi thứ ba số ítdooms
Hiện tại phân từ (-ing)dooming
Quá khứ phân từdoomed
Quá khứdoomed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doom

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của doom

Câu hỏi thường gặp

doom nghĩa là gì?

doom (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự chết, sự diệt vong, kết án, kết tội.

doom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doom: giọng Anh (UK) /duːm/, giọng Mỹ (US) /duːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.