TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kể tiếng Anh là gì?

"kể" trong tiếng Anh là talk (ngoại động từ), tell (ngoại động từ), spiel (ngoại động từ).

talk Ngoại động từ

UK/tɔːk/US/tɔk/

Nghĩa: Nói, kể.

  • to talk Englishnói tiếng Anh
  • to talk rubbishnói bậy nói bạ

Xem đầy đủ từ "talk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tell Ngoại động từ

UK/tɛl/US/tɛl/

Nghĩa: Kể, thuật lại.

  • Tell me everything you know about her.Kể cho tớ biết tất cả về cô ấy đi.
  • I want to tell you something strange.Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.

Xem đầy đủ từ "tell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spiel Ngoại động từ

UK/ʃpiːl/US/ʃpiːl/

Nghĩa: Kể, tuôn ra (chuyện).

Xem đầy đủ từ "spiel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pitch Ngoại động từ

UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/

Nghĩa: Kể (chuyện...).

Xem đầy đủ từ "pitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spin Ngoại động từ

UK/spɪn/US/spɪn/

Nghĩa: Kể (một câu chuyện)

Xem đầy đủ từ "spin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enumeration Danh từ

UK/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/US/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự đếm; sự kể; sự liệt kê.

Xem đầy đủ từ "enumeration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rotundity Danh từ

US/roʊ.ˈtən.də.ti/

Nghĩa: Tính khoa trương, tính kể (văn).

Xem đầy đủ từ "rotundity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

told Ngoại động từ

UK/təʊld/US/toʊld/

Nghĩa: Kể, thuật lại.

  • to tell a storykể một câu chuyện

Xem đầy đủ từ "told": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kể tiếng Anh là gì?

"kể" trong tiếng Anh là talk (ngoại động từ), tell (ngoại động từ), spiel (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.