Kỵ binh tiếng Anh là gì?
"kỵ binh" trong tiếng Anh là cavalry (danh từ), trooper (danh từ), dragoon (danh từ).
cavalry Danh từ
UK/ˈkæ.vəl.ɹi/US/ˈkæ.vəl.ɹi/
Nghĩa: Kỵ binh.
trooper Danh từ
UK/ˈtɹuːpə(ɹ)/US/ˈtɹuːpə(ɹ)/
Nghĩa: Kỵ binh; lính đơn vị thiết giáp.
dragoon Danh từ
UK/dɹəˈɡuːn/US/dɹəˈɡun/
Nghĩa: Kỵ binh.
cavalryman Danh từ
US/ˈkævəlɹi.mən/
Nghĩa: Kỵ binh.
chasseur Danh từ
UK/ʃæˈsɜː/US/ʃæˈsɝ/
Nghĩa: Kỵ binh.
horse Danh từ
UK/hɔːs/US/hoɹs/
Nghĩa: Kỵ binh.
- horse and footkỵ binh và bộ binh
- light horsekỵ binh nhẹ
saber Danh từ
UK/ˈseɪ.bə/US/ˈseɪ.bɚ/
Nghĩa: (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh.
sabre Danh từ
UK/ˈseɪ.bə/US/ˈseɪ.bɚ/
Nghĩa: (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh.
man-at-arms Danh từ
UK/ˌmæn‿ət‿ˈɑː(ɹ)mz/US/ˌmæn‿ət‿ˈɑː(ɹ)mz/
Nghĩa: Kỵ binh (thời Trung cổ).
Câu hỏi thường gặp
Kỵ binh tiếng Anh là gì?
"kỵ binh" trong tiếng Anh là cavalry (danh từ), trooper (danh từ), dragoon (danh từ).