TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khía cạnh tiếng Anh là gì?

"khía cạnh" trong tiếng Anh là aspect (danh từ), angle (danh từ), groove (ngoại động từ).

aspect Danh từ

UK/ˈæspɛkt/US/ˈæspɛkt/ giọng người thật

Nghĩa: Khía cạnh; mặt.

  • Imagination affects every aspect of our lives.Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
  • to study every aspect of a questionnghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề

Xem đầy đủ từ "aspect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

angle Danh từ

UK/ˈæŋ.ɡəl/US/ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/ giọng người thật

Nghĩa: Quan điểm, khía cạnh.

  • to look at the question from all anglesnhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
  • to get a new angle on something(thông tục) có một quan niệm mới về cái gì

Xem đầy đủ từ "angle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

groove Ngoại động từ

UK/ɡɹuːv/US/ɡɹuv/ giọng máy

Nghĩa: Xoi rãnh, khía cạnh.

  • a mountain side grooved by the torrentssườn núi bị những thác nước xói thành khe
  • to groove a boardbào xoi một tấm ván

Xem đầy đủ từ "groove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

side Danh từ

UK/ˈsaɪ̯d/US/ˈsaɪ̯d/ giọng người thật

Nghĩa: Khía cạnh.

  • to study all sides of the questionnghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề

Xem đầy đủ từ "side": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

regard

UK/ɹɪˈɡɑːd/US/ɹɪˈɡɑɹd/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "regard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

respect Danh từ

UK/ɹɪˈspɛkt/US/ɹɪˈspɛkt/ giọng máy

Nghĩa: Điểm; phương diện, khía cạnh.

  • in every respect; in all respectsmọi phương diện

Xem đầy đủ từ "respect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facet Danh từ

UK/ˈfæs.ɪt/US/ˈfæs.ɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Mặt, khía cạnh (vấn đề...).

Xem đầy đủ từ "facet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

milling Danh từ

UK/ˈmɪlɪŋ/US/ˈmɪlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền).

Xem đầy đủ từ "milling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khía cạnh tiếng Anh là gì?

"khía cạnh" trong tiếng Anh là aspect (danh từ), angle (danh từ), groove (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "aspect": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "angle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "side": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "regard": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "facet": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.