TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không tán thành tiếng Anh là gì?

"không tán thành" trong tiếng Anh là disapprove (động từ), deprecate (ngoại động từ), disapprobative (tính từ).

disapprove Động từ

UK/dɪsəˈpɹuːv/

Nghĩa: Không tán thành, phản đối; chê.

Xem đầy đủ từ "disapprove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deprecate Ngoại động từ

UK/ˈdɛpɹɪkeɪt/US/ˈdɛp.rɪˌkeɪt/

Nghĩa: Phản đối, phản kháng, không tán thành.

  • to deprecate warphản đối chiến tranh

Xem đầy đủ từ "deprecate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disapprobative Tính từ

Nghĩa: Không tán thành, phản đối.

Xem đầy đủ từ "disapprobative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disapprobatory Tính từ

Nghĩa: Không tán thành, phản đối.

Xem đầy đủ từ "disapprobatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disapprovingly Phó từ

Nghĩa: Không tán thành, phản đối; chê.

Xem đầy đủ từ "disapprovingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unapproving Tính từ

Nghĩa: Không tán thành, không chấp thuận.

Xem đầy đủ từ "unapproving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deprecative Tính từ

UK/ˈdɛp.ɹɪ.keɪ.tɪv/

Nghĩa: Phản đối, phản kháng, không tán thành.

Xem đầy đủ từ "deprecative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unacceptably Phó từ

Nghĩa: Không thể chấp nhận, không tán thành, không tha thứ.

Xem đầy đủ từ "unacceptably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfavourable Tính từ

Nghĩa: Không có thiện chí; không thuận, không tán thành.

Xem đầy đủ từ "unfavourable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disfavour Ngoại động từ

UK/dɪsˈfeɪvə(ɹ)/

Nghĩa: Phản đối, không tán thành.

Xem đầy đủ từ "disfavour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

differ Nội động từ

UK/ˈdɪfə/US/ˈdɪfɚ/

Nghĩa: Không đồng ý, không tán thành, bất đồng.

  • to differ [in opinion] from (with) someonekhông đồng ý với ai
  • I beg to differxin phép cho tôi có ý kiến khác

Xem đầy đủ từ "differ": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frown Nội động từ

UK/ˈfɹaʊ̯n/US/ˈfɹaʊ̯n/

Nghĩa: Không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành.

  • to frown at (on, upon) somethingkhông bằng lòng việc gì

Xem đầy đủ từ "frown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disapproval Danh từ

US/dɪsəˈpɹuvəl/

Nghĩa: Sự không tán thành, sự phản đối; sự chê.

Xem đầy đủ từ "disapproval": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disapprobation Danh từ

UK/dɪsˌæpɹəˈbeɪʃən/

Nghĩa: Sự không tán thành, sự phản đối.

Xem đầy đủ từ "disapprobation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không tán thành tiếng Anh là gì?

"không tán thành" trong tiếng Anh là disapprove (động từ), deprecate (ngoại động từ), disapprobative (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.