TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

differ

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɪfə/ US/ˈdɪfɚ/ giọng máy của trình duyệt

differ nghĩa là không giống, không đồng ý, không tán thành, khác.

Nghĩa của differ

Nội động từ

  1. Thường + from) khác, không giống.
    • to differ from someone in agekhác tuổi ai
  2. Không đồng ý, không tán thành, bất đồng.
    • to differ [in opinion] from (with) someonekhông đồng ý với ai
    • I beg to differxin phép cho tôi có ý kiến khác
    • to agree to differđành là bất đồng ý kiến với nhau, không tìm cách thuyết phục nhau nữa

Dạng từ của differ

Ngôi thứ ba số ítdiffers
Hiện tại phân từ (-ing)differing
Quá khứ phân từdiffered
Quá khứdiffered
Số nhiềudiffers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với differ

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của differ

Câu ví dụ với differ

  • In that respect, my opinion differs from yours. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

differ nghĩa là gì?

differ (nội động từ) nghĩa là không giống, không đồng ý, không tán thành, khác.

differ phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của differ: giọng Anh (UK) /ˈdɪfə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.