TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khẩn cầu tiếng Anh là gì?

"khẩn cầu" trong tiếng Anh là crave (động từ), beg (động từ), precative (tính từ).

crave Động từ

UK/kɹeɪv/US/kɹeɪv/

Nghĩa: Nài xin, khẩn cầu.

  • to crave pardonxin lỗi

Xem đầy đủ từ "crave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beg Động từ

UK/ˈbɛɡ/US/ˈbɛɡ/

Nghĩa: khẩn cầu

Xem đầy đủ từ "beg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precative Tính từ

Nghĩa: Khẩn cầu (hình thái động từ).

Xem đầy đủ từ "precative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obtest Ngoại động từ

UK/ɒbˈtɛst/US/ɒbˈtɛst/

Nghĩa: Khẩn khoản, khẩn cầu.

Xem đầy đủ từ "obtest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pray Động từ

UK/pɹeɪ/US/pɹeɪ/

Nghĩa: Khẩn cầu, cầu xin.

  • to pray somebody for somethingcầu xin ai cái gì

Xem đầy đủ từ "pray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plead

US/ˈplid/

Xem đầy đủ từ "plead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beseech

UK/bɪˈsiːt͡ʃ/US/bɪˈsiːt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "beseech": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entreat

UK/ɪnˈtɹiːt/US/ɪnˈtɹit/

Xem đầy đủ từ "entreat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prayer Danh từ

UK/pɹɛə/US/pɹɛɚ/

Nghĩa: Lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin.

Xem đầy đủ từ "prayer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obsecration Danh từ

Nghĩa: Sự cầu nguyện, sự khẩn cầu.

Xem đầy đủ từ "obsecration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obtestation Danh từ

Nghĩa: Sự khẩn khoản, sự khẩn cầu.

Xem đầy đủ từ "obtestation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khẩn cầu tiếng Anh là gì?

"khẩn cầu" trong tiếng Anh là crave (động từ), beg (động từ), precative (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.