TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khởi hành tiếng Anh là gì?

"khởi hành" trong tiếng Anh là depart (nội động từ), go-ahead (tục ngữ), leave.

depart Nội động từ

UK/dɪˈpɑːt/US/dɪˈpɑɹt/

Nghĩa: Rời khỏi, ra đi, khởi hành.

  • the train will depart at 6xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ

Xem đầy đủ từ "depart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go-ahead Tục ngữ

UK/ˌɡəʊ əˈhɛd/US/ˈɡoʊəˌhɛd/

Nghĩa: Khởi hành, đi đàng trước.

Xem đầy đủ từ "go-ahead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leave

UK/ˈliːv/US/ˈliːv/

  • Where do the airport buses leave from?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?

Xem đầy đủ từ "leave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

departure Danh từ

UK/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/

Nghĩa: Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.

  • to take one's departurera đi, lên đường

Xem đầy đủ từ "departure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set-off

US/ˈsɛt.ˈɔf/

Xem đầy đủ từ "set-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

push off Cụm động từ

Nghĩa: (Mỹ, thông tục) Ra đi, đi, khởi hành; chuồn tẩu.

Xem đầy đủ từ "push off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go-off Nội động từ

US/ˈɡoʊ.ˈɔf/

Nghĩa: Khởi hành, lên đường, bỏ đi, rời đi.

  • Having sated her appetite, she went off in search of a place to sleep.Sau khi đã ăn thoả thuê, cô lên đường đi tìm một chỗ để ngủ
  • I don't know where he's going—he went off without a word.Tôi không biết anh ấy đang đi đâu—anh ấy bỏ đi không lời từ biệt

Xem đầy đủ từ "go-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

start Danh từ

UK/stɑːt/US/stɑɹt/

Nghĩa: Sự khởi hành, sự ra đi, sự lên đường.

  • to make an early startđi sớm

Xem đầy đủ từ "start": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

departer Danh từ

Nghĩa: Người ra đi, người khởi hành.

Xem đầy đủ từ "departer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

starting Danh từ

UK/ˈstɑːtɪŋ/US/ˈstɑɹtɪŋ/

Nghĩa: Sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành.

Xem đầy đủ từ "starting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khởi hành tiếng Anh là gì?

"khởi hành" trong tiếng Anh là depart (nội động từ), go-ahead (tục ngữ), leave.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.