Khai hoá tiếng Anh là gì?
"khai hoá" trong tiếng Anh là civilize (ngoại động từ), civilise (ngoại động từ), reclaim (ngoại động từ).
civilize Ngoại động từ
US/ˈsɪ.və.ˌlɑɪz/
Nghĩa: Làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá.
civilise Ngoại động từ
UK/ˈsɪvɪlaɪz/US/ˈsɪvɪlaɪz/
Nghĩa: Làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá.
reclaim Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkleɪm/
Nghĩa: Thuần hoá (thú rừng); khai hoá, làm cho văn minh.
- to reclaim a wild animalthuần hoá một thú rừng
domesticate Ngoại động từ
UK/dəˈmɛ.stɪ.keɪt/US/dəˈmɛ.stɪ.keɪt/
Nghĩa: Khai hoá.
civilization Danh từ
UK/ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/US/ˌsɪv.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm cho văn minh, sự khai hoá.
civilisation Danh từ
UK/ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/US/ˌsɪv.ɪ.lɪˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm cho văn minh, sự khai hoá.
domestication Danh từ
US/də.ˌmɛs.tɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự khai hoá.
civilizer Danh từ
US/ˈsɪ.və.ˌlɑɪ.zɜː/
Nghĩa: Người truyền bá văn minh, người khai hoá.
reclaimation Danh từ
Nghĩa: Sự thuần hoá (thú rừng); sự khai hoá.
civilized Tính từ
UK/ˈsɪv.ɪ.laɪzd/US/ˈsɪv.ɪ.laɪzd/
Nghĩa: Khai hoá.
Câu hỏi thường gặp
Khai hoá tiếng Anh là gì?
"khai hoá" trong tiếng Anh là civilize (ngoại động từ), civilise (ngoại động từ), reclaim (ngoại động từ).