Khoảng trống tiếng Anh là gì?
"khoảng trống" trong tiếng Anh là blank (danh từ), backlash (danh từ), cont-line (danh từ).
blank Danh từ
UK/blænk/US/blæŋk/
Nghĩa: Chỗ để trống, khoảng trống, gạch để trống.
- to fill the blankđiền vào những chỗ để trống
backlash Danh từ
UK/ˈbækˌlæʃ/US/ˈbækˌlæʃ/
Nghĩa: Khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung [TQ].
cont-line Danh từ
Nghĩa: Khoảng trống (giữa những mối của sợi dây thừng, giữa các thùng xếp cạnh nhau dưới tàu).
daylight Danh từ
UK/ˈdeɪlaɪt/US/ˈdeɪˌlaɪt/
Nghĩa: Khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...).
- no daylightđổ thật đầy (rượu vào cốc)
- to show daylightrách, hở nhiều chỗ (quần áo)
gap
UK/ɡæp/US/ɡæp/
vacancy Danh từ
UK/ˈveɪkənsi/US/ˈveɪkənsi/
Nghĩa: Khoảng không, khoảng trống.
- a vacancy on a pagemột khoảng trống trên trang giấy
vacuum
UK/ˈvæ.kjuːm/US/ˈvæ.kjuːm/
clearance Danh từ
UK/ˈklɪə̯.ɹəns/US/ˈklɪɚ.əns/
Nghĩa: Khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống.
void
UK/vɔɪd/US/vɔɪd/
Câu hỏi thường gặp
Khoảng trống tiếng Anh là gì?
"khoảng trống" trong tiếng Anh là blank (danh từ), backlash (danh từ), cont-line (danh từ).