Khoanh tiếng Anh là gì?
"khoanh" trong tiếng Anh là round (danh từ), chunk (danh từ), tranch (danh từ).
round Danh từ
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/ giọng người thật
Nghĩa: Vật hình tròn, khoanh.
- a round of toastkhoanh bánh mì nướng
chunk Danh từ
UK/t͡ʃʌŋk/US/t͡ʃʌŋk/ giọng người thật
Nghĩa: Khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...).
tranch Danh từ
Nghĩa: Khoanh.
cantle Danh từ
UK/ˈkantəl/US/ˈkæntəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miếng; khoanh, khúc.
fold Ngoại động từ
UK/ˈfəʊld/US/foʊld/ giọng người thật
Nghĩa: Khoanh (tay).
- John was standing alone in the room with his arms folded.John đứng khoanh tay một mình trong căn phòng đó.
- to fold one’s armkhoanh tay
circle
UK/ˈsɜːkəl/US/ˈsɜɹkəl/ giọng người thật
cross
UK/kɹɒs/US/kɹɔs/ giọng người thật
slice
UK/slaɪs/US/slaɪs/ giọng người thật
coil
UK/kɔɪl/US/kɔɪl/ giọng người thật
roll-up
US/ˈroʊl.ˈəp/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Khoanh tiếng Anh là gì?
"khoanh" trong tiếng Anh là round (danh từ), chunk (danh từ), tranch (danh từ).