TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm ướt tiếng Anh là gì?

"làm ướt" trong tiếng Anh là wet (ngoại động từ), dew (ngoại động từ), dabble (ngoại động từ).

wet Ngoại động từ

UK/wɛt/US/wɛt/

Nghĩa: Làm ướt, thấm nước, dấp nước.

Xem đầy đủ từ "wet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dew Ngoại động từ

UK/d͡ʒuː/US/duː/

Nghĩa: Làm ướt sương, làm ướt.

  • eyes dewed tearsmắt đẫm lệ

Xem đầy đủ từ "dew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dabble Ngoại động từ

UK/ˈdæb.əl/US/ˈdæb.əl/

Nghĩa: Vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt.

Xem đầy đủ từ "dabble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wash Ngoại động từ

UK/wɒʃ/US/wɑʃ/

Nghĩa: Thấm đẫm, làm ướt.

  • washed with dewđẫm sương
  • washed with tearsđầm đìa nước mắt

Xem đầy đủ từ "wash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dampen Ngoại động từ

UK/ˈdæmpən/US/ˈdæmpən/

Nghĩa: Làm ẩm, làm ướt.

Xem đầy đủ từ "dampen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

irrigate Ngoại động từ

UK/ˈɪɹəˌɡeɪt/US/ˈɪɹəˌɡeɪt/

Nghĩa: Làm ướt, làm ẩm.

Xem đầy đủ từ "irrigate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waterlog Ngoại động từ

Nghĩa: Ngâm; đầm; làm ướt.

Xem đầy đủ từ "waterlog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wetting Danh từ

US/ˈwɛtɪŋ/

Nghĩa: Sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước.

  • to get a wettingbị ướt sạch

Xem đầy đủ từ "wetting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm ướt tiếng Anh là gì?

"làm ướt" trong tiếng Anh là wet (ngoại động từ), dew (ngoại động từ), dabble (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.