Làm mất thể diện tiếng Anh là gì?
"làm mất thể diện" trong tiếng Anh là discredit (động từ), disparage (ngoại động từ), disparaging (tính từ).
discredit Động từ
UK/dɪsˈkɹɛd.ɪt/US/dɪsˈkɹɛd.ɪt/
Nghĩa: Làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện.
disparage Ngoại động từ
UK/dɪsˈpæɹɪd͡ʒ/US/dɪsˈpæɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh.
disparaging Tính từ
UK/dɪsˈpæɹɪdʒɪŋ(ɡ)/
Nghĩa: Làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh.
abase Ngoại động từ
UK/əˈbeɪs/US/əˈbeɪs/
Nghĩa: Làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục.
- to abase one-selftự hạ mình
discreditable Tính từ
Nghĩa: Làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện.
mortify Ngoại động từ
UK/ˈmɔːtɪfaɪ/US/ˈmoɹtɪfaɪ/
Nghĩa: Làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện.
affront Ngoại động từ
US/əˈfrənt/
Nghĩa: Làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện.
deface Ngoại động từ
UK/dɪˈfeɪs/US/dɪˈfeɪs/
Nghĩa: Làm mất uy tín, làm mất mặt, làm mất thể diện.
mortifying Tính từ
US/ˈmɔr.tə.ˌfɑ.ɪiɳ/
Nghĩa: Làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện.
Câu hỏi thường gặp
Làm mất thể diện tiếng Anh là gì?
"làm mất thể diện" trong tiếng Anh là discredit (động từ), disparage (ngoại động từ), disparaging (tính từ).