deface
UK/dɪˈfeɪs/
US/dɪˈfeɪs/
giọng máy của trình duyệt
deface nghĩa là làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp, làm mất uy tín, làm mất mặt.
Nghĩa của deface
Ngoại động từ
- Làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp.
- Làm mất uy tín, làm mất mặt, làm mất thể diện.
- Xoá đi (cho không đọc được).
Dạng từ của deface
| Ngôi thứ ba số ít | defaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | defacing |
| Quá khứ phân từ | defaced |
| Quá khứ | defaced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deface
Đồng nghĩa
befoulbesmirchblemishblightcontaminatecontortdamagedefamedefiledeformdemolishdestroydevastatedilapidatedisgrace
Trái nghĩa
Họ từ của deface
Câu hỏi thường gặp
deface nghĩa là gì?
deface (ngoại động từ) nghĩa là làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp, làm mất uy tín, làm mất mặt.
deface phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deface: giọng Anh (UK) /dɪˈfeɪs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfeɪs/.