Làm ngập nước tiếng Anh là gì?
"làm ngập nước" trong tiếng Anh là flood (ngoại động từ), waterlog (ngoại động từ), submerse (tính từ).
flood Ngoại động từ
UK/flʌd/US/flʌd/
Nghĩa: Làm lụt, làm ngập, làm ngập nước.
waterlog Ngoại động từ
Nghĩa: Làm ngập nước; đánh chìm (tàu).
submerse Tính từ
US/səb.ˈmɜːs/
Nghĩa: (từ hiếm, nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước.
float Ngoại động từ
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Làm ngập nước.
drown Ngoại động từ
UK/dɹaʊn/US/dɹaʊn/
Nghĩa: Làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa.
- drowned in tearsđầm đìa nước mắt
- like a drowned ratướt như chuột lột
flush Ngoại động từ
UK/ˈflʌʃ/US/ˈflʌʃ/
Nghĩa: Làm ngập nước, làm tràn nước.
submerge Ngoại động từ
UK/səbˈmɜːd͡ʒ/US/səbˈmɝd͡ʒ/
Nghĩa: Làm ngập nước, làm lụt.
submergence Danh từ
Nghĩa: Sự làm ngập nước.
submersion Danh từ
Nghĩa: Sự làm ngập nước.
Câu hỏi thường gặp
Làm ngập nước tiếng Anh là gì?
"làm ngập nước" trong tiếng Anh là flood (ngoại động từ), waterlog (ngoại động từ), submerse (tính từ).