TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trái ý tiếng Anh là gì?

"làm trái ý" trong tiếng Anh là annoy (ngoại động từ), displeasure (ngoại động từ), annoying (tính từ).

annoy Ngoại động từ

UK/əˈnoɪ̯/US/əˈnoɪ̯/

Nghĩa: Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận.

Xem đầy đủ từ "annoy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displeasure Ngoại động từ

UK/dɪsˈplɛʒə/US/dɪsˈplɛʒɚ/

Nghĩa: Làm khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

Xem đầy đủ từ "displeasure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annoying Tính từ

UK/əˈnɔɪ.ɪŋ/US/əˈnɔɪ.ɪŋ/

Nghĩa: Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức.

Xem đầy đủ từ "annoying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displease Ngoại động từ

UK/dɪsˈpliːz/US/dɪsˈpliːz/

Nghĩa: Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

  • to be displeased at (with) somethingkhông hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì

Xem đầy đủ từ "displease": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disoblige Ngoại động từ

US/ˌdɪs.ə.ˈblɑɪdʒ/

Nghĩa: Không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng.

Xem đầy đủ từ "disoblige": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umbrage Ngoại động từ

UK/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/US/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/

Nghĩa: Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn; xúc phạm, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thươn

Xem đầy đủ từ "umbrage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruffle Ngoại động từ

UK/ˈɹʌfəl/US/ˈɹʌfəl/

Nghĩa: Làm trái ý, làm mếch lòng, chọc tức; làm mất bình tĩnh.

  • to ruffle someone's feelingslàm mếch lòng ai

Xem đầy đủ từ "ruffle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disobliging Tính từ

US/ˌdɪs.ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ/

Nghĩa: Không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng.

Xem đầy đủ từ "disobliging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displeasing Tính từ

UK/dɪsˈpliːzɪŋ/US/dɪsˈpliːzɪŋ/

Nghĩa: Khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

Xem đầy đủ từ "displeasing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trái ý tiếng Anh là gì?

"làm trái ý" trong tiếng Anh là annoy (ngoại động từ), displeasure (ngoại động từ), annoying (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.