Làm trọn tiếng Anh là gì?
"làm trọn" trong tiếng Anh là accomplish (ngoại động từ), fulfill (ngoại động từ), fulfil (ngoại động từ).
accomplish Ngoại động từ
UK/əˈkʌm.plɪʃ/US/əˈkɑm.plɪʃ/
Nghĩa: Hoàn thành, làm xong, làm trọn.
- to accomplish one's taskhoàn thành nhiệm vụ
- to accomplish one's promiselàm trọn lời hứa
fulfill Ngoại động từ
UK/fʊlˈfɪl/US/fʊlˈfɪl/
Nghĩa: Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...).
- to fulfill one's hopesthực hiện nguyện vọng của mình
fulfil Ngoại động từ
UK/fʊlˈfɪl/US/fʊlˈfɪl/
Nghĩa: Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...).
- to fulfil one's hopthực hiện nguyện vọng của mình
consummate Ngoại động từ
UK/ˈkɒnsəmət/US/ˈkɑnsəmət/
Nghĩa: Làm xong, hoàn thành, làm trọn.
put through Cụm động từ
Nghĩa: Hoàn thành, làm trọn, làm xong xuôi, thực hiện thắng lợi (công việc gì).
push-through Cụm động từ
Nghĩa: Làm trọn, làm đến cùng, đưa đến chỗ kết thúc.
- to push the matter throughcố gắng đưa vấn đề đến chỗ kết thúc, cố gắng giải quyết vấn đề
accomplishment Danh từ
UK/əˈkɒm.plɪʃ.mənt/US/əˈkɑm.plɪʃ.mənt/
Nghĩa: Sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn.
acquittal Danh từ
UK/əˈkwɪtəl/US/əˈkwɪtəl/
Nghĩa: Sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...).
Câu hỏi thường gặp
Làm trọn tiếng Anh là gì?
"làm trọn" trong tiếng Anh là accomplish (ngoại động từ), fulfill (ngoại động từ), fulfil (ngoại động từ).