Lót tiếng Anh là gì?
"lót" trong tiếng Anh là pad (ngoại động từ), bolster (động từ), swaddling-bands (danh từ).
pad Ngoại động từ
UK/pæd/US/pæd/
Nghĩa: Đệm, lót, độn (áo...).
bolster Động từ
UK/ˈbɒlstə/US/ˈboʊlstɚ/
Nghĩa: Đỡ; lót.
swaddling-bands Danh từ
Nghĩa: Lót, tã (để quấn em bé).
swaddling-clothes Danh từ
Nghĩa: Lót, tã.
put
UK/pʊt/US/pʊt/
line Ngoại động từ
UK/laɪn/US/laɪn/
Nghĩa: Lót.
- to line a garmentlót một cái áo
pillow Danh từ
UK/ˈpɪ.ləʊ/US/ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ]
Nghĩa: Ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối.
scale-board Danh từ
US/ˈskeɪɫ.ˈbɔrd/
Nghĩa: Tấm lót (sau khung ảnh, sau gương).
padding Danh từ
UK/ˈpædɪŋ/US/ˈpædɪŋ/
Nghĩa: Sự đệm, sự lót, sự độn.
wadding Danh từ
UK/ˈwɒdɪŋ/US/ˈwɑdɪŋ/
Nghĩa: Sự lót; bông nỉ để lót.
Câu hỏi thường gặp
Lót tiếng Anh là gì?
"lót" trong tiếng Anh là pad (ngoại động từ), bolster (động từ), swaddling-bands (danh từ).