TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lót tiếng Anh là gì?

"lót" trong tiếng Anh là pad (ngoại động từ), bolster (động từ), swaddling-bands (danh từ).

pad Ngoại động từ

UK/pæd/US/pæd/

Nghĩa: Đệm, lót, độn (áo...).

Xem đầy đủ từ "pad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bolster Động từ

UK/ˈbɒlstə/US/ˈboʊlstɚ/

Nghĩa: Đỡ; lót.

Xem đầy đủ từ "bolster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swaddling-bands Danh từ

Nghĩa: Lót, tã (để quấn em bé).

Xem đầy đủ từ "swaddling-bands": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swaddling-clothes Danh từ

Nghĩa: Lót, tã.

Xem đầy đủ từ "swaddling-clothes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

put

UK/pʊt/US/pʊt/

Xem đầy đủ từ "put": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

line Ngoại động từ

UK/laɪn/US/laɪn/

Nghĩa: Lót.

  • to line a garmentlót một cái áo

Xem đầy đủ từ "line": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pillow Danh từ

UK/ˈpɪ.ləʊ/US/ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ]

Nghĩa: Ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối.

Xem đầy đủ từ "pillow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scale-board Danh từ

US/ˈskeɪɫ.ˈbɔrd/

Nghĩa: Tấm lót (sau khung ảnh, sau gương).

Xem đầy đủ từ "scale-board": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

padding Danh từ

UK/ˈpædɪŋ/US/ˈpædɪŋ/

Nghĩa: Sự đệm, sự lót, sự độn.

Xem đầy đủ từ "padding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wadding Danh từ

UK/ˈwɒdɪŋ/US/ˈwɑdɪŋ/

Nghĩa: Sự lót; bông nỉ để lót.

Xem đầy đủ từ "wadding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lót tiếng Anh là gì?

"lót" trong tiếng Anh là pad (ngoại động từ), bolster (động từ), swaddling-bands (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.