TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lăn tiếng Anh là gì?

"lăn" trong tiếng Anh là roll (ngoại động từ), wheel (ngoại động từ), bowl (ngoại động từ).

roll Ngoại động từ

UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/

Nghĩa: Lăn, vần.

  • The ball rolled under the sofa.Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa.
  • to roll a barrellăn (vần) một cái thùng

Xem đầy đủ từ "roll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wheel Ngoại động từ

UK/ˈwiːl/US/ˈwiːl/

Nghĩa: Lăn, đẩy cho lăn.

  • to wheel a barrowđẩy (cho lăn) một xe cút kít

Xem đầy đủ từ "wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bowl Ngoại động từ

UK/bəʊl/US/boʊl/

Nghĩa: Lăn (quả bóng).

Xem đầy đủ từ "bowl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rolling Tính từ

UK/ˈɹəʊ.lɪŋ/US/ˈɹol.ɪŋ/

Nghĩa: Lăn.

Xem đầy đủ từ "rolling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trindle Nội động từ

UK/ˈtɹɪndl/US/ˈtɹɪndl/

Nghĩa: Lăn (bánh xe).

Xem đầy đủ từ "trindle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trundle Ngoại động từ

UK/ˈtɹʌndəl/US/ˈtɹʌndəl/

Nghĩa: Lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy.

  • to trundle a wheelbarrowđẩy xe cút kít

Xem đầy đủ từ "trundle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

troll Động từ

UK/tɹɒl/US/tɹɑl/

Nghĩa: Lăn.

Xem đầy đủ từ "troll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wallow

UK/ˈwɒ.ləʊ/

Xem đầy đủ từ "wallow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roller Danh từ

UK/ˈɹəʊlə/US/ˈɹoʊlɚ/

Nghĩa: Trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...).

Xem đầy đủ từ "roller": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lăn tiếng Anh là gì?

"lăn" trong tiếng Anh là roll (ngoại động từ), wheel (ngoại động từ), bowl (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.