TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wallow

UK/ˈwɒ.ləʊ/ giọng máy của trình duyệt

wallow nghĩa là bãi trâu đằm, bãi đằm, đằm mình, đam mê.

Nghĩa của wallow

Danh từ

  1. Bãi trâu đằm, bãi đằm.

Nội động từ

  1. Đằm mình (trong bùn).
    • buffaloes like to wallow in mudtrâu thích đằm trong bùn
  2. Nghĩa bóng Đam mê, đắm mình.
    • to wallow in debauchđắm mình trong truỵ lạc
    • to wallow in money (wealth)ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách

Dạng từ của wallow

Ngôi thứ ba số ítwallows
Hiện tại phân từ (-ing)wallowing
Quá khứ phân từwallowed
Quá khứwallowed
Số nhiềuwallows
So sánh hơnmore wallow
So sánh nhấtmost wallow

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wallow

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với wallow

  • She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster. Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wallow nghĩa là gì?

wallow (danh từ, nội động từ) nghĩa là bãi trâu đằm, bãi đằm, đằm mình, đam mê.

wallow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wallow: giọng Anh (UK) /ˈwɒ.ləʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.